cascade liquefier

cascade liquefier

A scientist operates a cascade liquefier in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Thiết bị hóa lỏng tầng: "cascade liquefier" một thiết bị được sử dụng để hóa lỏng không khí, oxy hoặc các chất khí khác thông qua quy trình làm lạnh nhiều tầng (cascade). Quy trình này sử dụng nhiều chu trình làm lạnh nối tiếp nhau, mỗi chu trình làm lạnh một chất khí đến nhiệt độ thấp hơn, cuối cùng đạt đến điểm hóa lỏng của chất khí mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Thiết bị hóa lỏng tầng cần thiết để sản xuất oxy lỏng trong các môi trường công nghiệp.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế một thiết bị hóa lỏng tầng mới để cải thiện hiệu suất tách không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cascade liquefier" trong ngành công nghiệp khí đốt: Thiết bị này thường được dùng trong các nhà máy sản xuất khí công nghiệp, nơi cần hóa lỏng nhiều loại khí khác nhau như nitơ, argon, hoặc khí thiên nhiên.
    • The cascade liquefier operates by sequentially cooling gases through multiple refrigeration cycles. (Thiết bị hóa lỏng tầng hoạt động bằng cách làm lạnh tuần tự các chất khí qua nhiều chu trình làm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquefier (danh từ): thiết bị hóa lỏng nói chung, không nhất thiết phải nhiều tầng.

    • A simple liquefier can turn air into liquid at very low temperatures. (Một thiết bị hóa lỏng đơn giản có thể biến không khí thành chất lỏngnhiệt độ rất thấp.)
  • Cascade (danh từ): tầng, chuỗi nối tiếp; thường dùng để chỉ một quy trình hoặc hệ thống nhiều giai đoạn.

    • The cascade of cooling stages is crucial for the liquefier's efficiency. (Chuỗi các giai đoạn làm lạnh yếu tố quan trọng cho hiệu suất của thiết bị hóa lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquefaction apparatus: thiết bị hóa lỏng (thuật ngữ tổng quát hơn).
  • Cryogenic liquefier: thiết bị hóa lỏngnhiệt độ cực thấp (cryogenic), thường được dùng trong ngành đông lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Liquefy through cascade: hóa lỏng thông qua quy trình tầng.
    • The gas is liquefied through cascade to achieve the necessary low temperature. (Chất khí được hóa lỏng thông qua quy trình tầng để đạt được nhiệt độ thấp cần thiết.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cascade liquefier". Tuy nhiên, cụm từ "cascade effect" (hiệu ứng tầng) có thể được dùng để ẩn dụ cho các quy trình nhiều bước trong các ngữ cảnh khác. - The cascade effect in cooling systems ensures gradual temperature reduction. (Hiệu ứng tầng trong các hệ thống làm lạnh đảm bảo sự giảm nhiệt độ từ từ.)